dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
grand
Không tìm thấy từ " grand"
Words Mentioning " grand"
cụ bà
cụ lớn
cự nho
cụ ông
cựu thần
danh nhân
danh sĩ
dao găm
dập dìu
dày
dinh
dinh thất
dinh thực
em
gái đĩ
gạo cụ
gấp bội
gia huynh
già mồm
hạng nặng
hành khiển
hạt tiêu
hếch hoác
hiểm họa
hiền triết
hộc máu
hòm gian
hồng phúc
hồn phách
huân nghiệp
khăn ngang
khoái
khoái cảm
khoe khoang
kim môn
la liệt
làm phách
lạnh gáy
lạnh người
lão
lão bà
lão trượng
lễ lớn
lệnh huynh
lèo khèo
lép vế
lễ trọng
lêu đêu
li
lịch kịch
loa
lộc ngộc
lôi cuốn
lớn
lỏng khỏng
lớn lao
lớn tướng
lù mù
ma
mách
mãi lộ
mãng xà
mặt
mất mát
mệ
mến
mép
mi
mồm
na mô
nặng
nảy
nậy
ngang vai
nghĩa
ngoại
nhan nhản
nhảy vọt
nhiều
nhỉnh
nhớn
nội
nong
nông nghiệp
nưa
nừng
nườm nượp
đô hộ
đô hội
đói mèm
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...